Exclusive DealNorton 48
Honda Future 110cc ABS (6)
⚡ ĐỘT PHÁ CÔNG NGHỆ

Dòng xe máy hiện đại, tiết kiệm nhiên liệu và bền bỉ đột phá.

Bảo hành
3 năm
Giao nhanh
Toàn quốc
Hỗ trợ
24/7
Xe máy

Honda Future 110cc ABS (6)

Giá từ
GIÁ TỐT NHẤT
61.000.000 ₫
Yêu cầu đặt cọc trước (0%): 18.300.000 ₫
Chi tiết

Nội dung Sản phẩm

Thông tin mô tả đầy đủ của sản phẩm Honda Future 110cc ABS (6) được kiểm định chất lượng chặt chẽ bởi Anh Em Motor.
Comparison Board

Đẳng cấp Khác biệt

Chúng tôi không chỉ bán xe, chúng tôi trao gửi sự an tâm tuyệt đối và đặc quyền tối thượng

ĐẶC QUYỀN SỞ HỮU

Dịch vụ chuẩn 5 sao

Thời gian Bảo hành
Cứu hộ tận nơi
Hỗ trợ kỹ thuật
Không gian chờ
Thủ tục Trả góp
Recommended
ANHEM MOTOR
05 Năm
24/7 Toàn quốc
Chuyên gia riêng
VIP Lounge
Dưới 15 phút

PHỔ THÔNG

Tiêu chuẩn thị trường

03 Năm
Giờ hành chính
Tổng đài viên
Khu vực chung
30-60 phút

CỘNG ĐỒNG ANHEM MOTOR

L
Lê Tuấn Anh
Verified Buyer

"Xe vận hành bốc, tư vấn chuyên nghiệp. Lấy xe trong 30p!"

Winner X V3
N
Nguyễn Quang
Verified Buyer

"Bảo hành tuyệt vời, hỗ trợ cứu hộ nhanh chóng. Rất tin tưởng."

Exciter 155
H
Hoàng Nam
Verified Buyer

"Ưu đãi hội viên rất tốt, thường xuyên có quà tặng. 10 điểm!"

Vario 160
Cơ hội sở hữu cuối cùng

Đừng bỏ lỡ
Chiến mã

Sở hữu ngay siêu phẩm Honda Future 110cc ABS (6) với ưu đãi độc quyền chỉ có tại hệ thống AnhEm Motor.

Honda Future 110cc ABS (6)
Technical Sheet

Thông số Kỹ thuật

Loại động cơ
Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng chất lỏng
Công suất tối đa
8.2 kW / 8500 rpm
Dung tích nhớt
0.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu
2.2 L/100km
Loại truyền động
Tự động, vô cấp (CVT)
Hệ thống khởi động
Điện
Mô-men xoắn cực đại
11.3 Nm / 6500 rpm
Dung tích xy-lanh
125
Đường kính x Hành trình pít-tông
52.4 x 57.9 mm
Tỉ số nén
11.0:1
Hệ thống cung cấp nhiên liệu
Phun xăng điện tử PGM-FI
Trọng lượng
107
Khoảng cách trục bánh xe
1280 mm
Độ cao yên
765
Khoảng sáng gầm xe
145.0
Dung tích bình xăng
4.4
Kích thước (Dài x Rộng x Cao)
1950 x 690 x 1110
Kích cỡ lốp
80/90-14 / 90/90-14
Phuộc trước
Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau
Lò xo trụ đơn, giảm chấn thủy lực
Loại khung xe
Khung sườn dạng võng
Kích cỡ lốp trước
80/90-14
Kích cỡ lốp sau
90/90-14
Phanh trước
Phanh đĩa đơn
Phanh sau
Phanh tang trống
Loại ắc quy
12V - 5Ah
Hệ thống chiếu sáng
LED toàn bộ
Đồng hồ hiển thị
Màn hình kỹ thuật số LCD